PHÍ VẬN CHUYỂN CỐ ĐỊNH MỚI BẮT ĐẦU Ở MỨC 30.000Đ*. Điều khoản và điều kiện áp dụng
Share

Model #: SS21P8

Thương Hiệu SENKO

Cảm biến điện hóa khí Phosphine (PH3) SENKO SS21P8

Cảm biến điện hóa khí Phosphine (PH3) SENKO SS21P8 được thiết kế để phát hiện chính xác khí PH₃ trong dải 0–5 ppm, với thời gian đáp ứng nhanh và độ phân giải cao. Cảm biến cho tín hiệu đầu ra ổn định, độ nhạy chéo thấp với các khí khác và hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường, phù hợp cho các hệ thống giám sát an toàn công nghiệp và thiết bị đo khí cố định hoặc cầm tay.

Dễ dàng trả lại online hoặc gọi điện. Đọc chính sách hoàn trả

Cảm biến điện hóa khí Phosphine (PH3) SENKO SS21P8 là thiết bị chuyên dụng dùng để phát hiện và giám sát nồng độ khí phosphine trong dải đo từ 0 đến 5 ppm, đáp ứng yêu cầu khắt khe về an toàn trong các môi trường công nghiệp. Cảm biến sử dụng công nghệ điện hóa cho độ chính xác cao, tín hiệu đầu ra mạnh đạt 1.000 ± 300 nA/ppm, giúp dễ dàng tích hợp với các mạch đo và hệ thống cảnh báo. Với thời gian đáp ứng nhanh T90 dưới 20 giây và độ phân giải điển hình nhỏ hơn 0,1 ppm, SS21P8 cho phép phát hiện sớm rò rỉ khí PH₃ ở nồng độ rất thấp. Sản phẩm có độ lặp lại tốt (≤ ±5%), độ trôi tín hiệu thấp và độ nhạy chéo gần như bằng không đối với các khí gây nhiễu phổ biến như CO, H₂, NH₃ hay SO₂, đảm bảo kết quả đo ổn định và tin cậy trong môi trường khí phức tạp. Cảm biến hoạt động bền bỉ trong dải nhiệt độ từ -20°C đến +50°C, độ ẩm từ 15% đến 90% RH, với tuổi thọ điển hình trên 24 tháng trong không khí. Nhờ các đặc tính này, SENKO SS21P8 đặc biệt phù hợp cho ứng dụng trong sản xuất bán dẫn, kho bảo quản hóa chất, hệ thống giám sát khí cố định và các thiết bị đo khí cầm tay.

Tính năng cảm biến điện hóa khí Phosphine (PH3) SENKO SS21P8

  • Phát hiện khí Phosphine (PH₃) với độ chính xác cao

  • Dải đo nồng độ từ 0 đến 5 ppm

  • Khả năng chịu quá tải lên đến 10 ppm

  • Công nghệ cảm biến điện hóa cho độ ổn định và độ tin cậy cao

  • Thời gian đáp ứng nhanh, giúp phát hiện rò rỉ khí kịp thời

  • Độ phân giải cao, phát hiện được nồng độ PH₃ rất thấp

  • Tín hiệu đầu ra mạnh, dễ tích hợp với mạch đo và bộ điều khiển

  • Độ lặp lại tốt, sai số thấp trong quá trình đo

  • Độ nhạy chéo thấp với các khí gây nhiễu như CO, H₂, NH₃, SO₂

  • Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến +50°C

  • Tuổi thọ cảm biến dài, trên 24 tháng trong không khí

  • Phù hợp cho hệ thống giám sát khí cố định và thiết bị đo khí cầm tay trong công nghiệp

Thiết bị đo lường là gì?
Thiết bị đo lường là các công cụ được sử dụng để đo lường các đại lượng vật lý như độ dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ, áp suất và nhiều đại lượng khác.
Có nhiều loại thiết bị đo lường khác nhau, bao gồm thước đo, cân, đồng hồ, nhiệt kế, manometer và nhiều thiết bị khác tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng.
Thiết bị đo lường giúp chúng ta đo lường và xác định các giá trị chính xác của các đại lượng vật lý, điều này quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ sản xuất đến nghiên cứu và phát triển.
Việc chọn lựa thiết bị đo lường phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm phạm vi đo lường, độ chính xác, độ phân giải và khả năng hiệu chỉnh.
Đa số các thiết bị đo lường có thể được hiệu chỉnh để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu đo được.
Bảo dưỡng và hiệu chuẩn thiết bị đo lường đòi hỏi quy trình cụ thể, thường là sử dụng các chuẩn phù hợp và thiết bị hiệu chuẩn chính xác.
Thiết bị đo lường có một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm, đo lường hiệu suất và giám sát quá trình sản xuất trong ngành công nghiệp.
Độ chính xác của thiết bị đo lường thường được xác định bằng cách so sánh dữ liệu đo được với giá trị chuẩn đã biết trước.
Có, thiết bị đo lường có thể bị sai lệch do nhiều nguyên nhân như mài mòn, sử dụng không đúng cách hoặc thiết bị hỏng hóc.
Khi thiết bị đo lường bị sai lệch, cần kiểm tra, hiệu chuẩn lại hoặc thay thế thiết bị để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu đo được.
Loại cảm biếnCảm biến điện hóa khí Phosphine (PH₃)
Dải đo0 – 5 ppm
Quá tải tối đa10 ppm
Tín hiệu đầu ra1.000 ± 300 nA / ppm
Thời gian đáp ứng (T90)< 40 giây
Độ phân giải< 0,1 ppm (điển hình, phụ thuộc mạch đo)
Độ lặp lại< ±5% tín hiệu
Độ tuyến tínhTuyến tính
Điện trở tải khuyến nghị10 ohm
Điện áp phân cực0 mV
Dải nhiệt độ hoạt động-20°C đến +50°C
Dải độ ẩm hoạt động15% – 90% RH
Dải áp suất800 – 1.200 mbar
Tuổi thọ hoạt động> 24 tháng trong không khí
Độ trôi tín hiệu dài hạn< 5% mỗi năm
Nhiệt độ lưu trữ khuyến nghị0°C đến 20°C
Độ nhạy chéoThấp với CO, H₂, NH₃, SO₂
Dòng tối đa tại 10 ppm20 µA
Điện áp hở mạch tối đa< 1,0 V
Dòng ngắn mạch tối đa< 0,1 A
Bảo hành24 tháng kể từ ngày xuất xưởng

Sản Phẩm Cùng Chuyên Mục

Cảm biến điện hóa nitric oxide (NO) SENKO SS2138

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến điện hóa Ethanol SENKO SS21A8

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến điện hóa formaldehyde (HCHO) SENKO SS21F8

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến điện hóa formaldehyde (HCHO) SENKO SS21F8

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Đánh giá sản phẩm này

Hãy giúp chúng tôi cải thiện trải nghiệm của bạn với sản phẩm này.

Cảm biến điện hóa khí Phosphine (PH3) SENKO SS21P8 Cảm biến điện hóa khí Phosphine (PH3) SENKO SS21P8 được thiết kế để phát hiện chính xác khí PH₃ trong dải 0–5 ppm, với thời gian đáp ứng nhanh và độ phân giải cao. Cảm biến cho tín hiệu đầu ra ổn định, độ nhạy chéo thấp với các khí khác và hoạt động bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường, phù hợp cho các hệ thống giám sát an toàn công nghiệp và thiết bị đo khí cố định hoặc cầm tay.
5 1 5 1
0 / 5

Your page rank:

Tìm hiểu về sản phẩm này từ những khách hàng đã sở hữu nó.

    Điện thoại
    Zalo
    Liên hệ