PHÍ VẬN CHUYỂN CỐ ĐỊNH MỚI BẮT ĐẦU Ở MỨC 30.000Đ*. Điều khoản và điều kiện áp dụng
Share

Model #: SS21ETO

Thương Hiệu SENKO

Cảm biến điện hóa Ethylene Oxide (C2H4O) SENKO SS21ETO

Cảm biến điện hóa Ethylene Oxide (C2H4O) SENKO SS21ETO dùng để phát hiện khí EO trong dải 0–20 ppm, cho độ chính xác cao, tín hiệu ổn định và độ nhạy chéo thấp. Với thời gian đáp ứng nhanh, độ bền cao và tuổi thọ trên 24 tháng, cảm biến phù hợp cho hệ thống tiệt trùng EO, giám sát quy trình hóa chất và thiết bị phát hiện khí cố định trong công nghiệp.

Dễ dàng trả lại online hoặc gọi điện. Đọc chính sách hoàn trả

Cảm biến điện hóa Ethylene Oxide (C2H4O) SENKO SS21ETO là thiết bị chuyên dụng dùng để phát hiện và giám sát nồng độ khí ethylene oxide trong môi trường công nghiệp với dải đo từ 0 đến 20 ppm. Cảm biến sử dụng công nghệ điện hóa cho độ chính xác cao, tín hiệu đầu ra ổn định 270 ± 70 nA/ppm, khả năng đáp ứng nhanh với thời gian T90 dưới 200 giây và độ phân giải điển hình ≤ 0,5 ppm, đáp ứng tốt các yêu cầu giám sát an toàn nghiêm ngặt.

SS21ETO được thiết kế để vận hành bền bỉ trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, với dải nhiệt độ làm việc từ -20°C đến +50°C, độ ẩm lên tới 90% RH và tuổi thọ hoạt động trên 24 tháng trong không khí. Cảm biến có độ tuyến tính cao, độ lặp lại tốt (sai số trong ±5%) và mức trôi tín hiệu dài hạn thấp, giúp duy trì độ tin cậy trong suốt thời gian sử dụng. Ngoài ra, SS21ETO có độ nhạy chéo thấp với các khí thường gặp như H₂, NH₃, CO, toluene, hạn chế báo động giả và nâng cao độ chính xác đo lường.

Nhờ những đặc tính kỹ thuật này, cảm biến SENKO SS21ETO đặc biệt phù hợp cho các hệ thống tiệt trùng EO, giám sát quy trình sản xuất hóa chất, thiết bị phát hiện khí cố định và các ứng dụng an toàn lao động trong môi trường công nghiệp, nơi việc kiểm soát nồng độ ethylene oxide là yêu cầu bắt buộc.

Tính năng Cảm biến điện hóa Ethylene Oxide (C2H4O) SENKO SS21ETO

  • Phát hiện khí Ethylene Oxide (EO) chính xác trong dải nồng độ 0–20 ppm
  • Công nghệ cảm biến điện hóa cho độ ổn định và độ tin cậy cao
  • Tín hiệu đầu ra tuyến tính, dễ tích hợp với các thiết bị đo và hệ thống điều khiển
  • Thời gian đáp ứng nhanh (T90 < 200 giây)
  • Độ phân giải tốt, phù hợp giám sát nồng độ thấp
  • Độ nhạy chéo thấp với các khí thông dụng như H₂, NH₃, CO, toluene
  • Độ lặp lại cao, sai số nhỏ trong quá trình đo
  • Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -20°C đến +50°C
  • Tuổi thọ cảm biến dài, trên 24 tháng trong không khí
  • Phù hợp cho hệ thống tiệt trùng EO, giám sát quy trình hóa chất và thiết bị phát hiện khí cố định trong công nghiệp
Thiết bị đo lường là gì?
Thiết bị đo lường là các công cụ được sử dụng để đo lường các đại lượng vật lý như độ dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ, áp suất và nhiều đại lượng khác.
Có nhiều loại thiết bị đo lường khác nhau, bao gồm thước đo, cân, đồng hồ, nhiệt kế, manometer và nhiều thiết bị khác tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng.
Thiết bị đo lường giúp chúng ta đo lường và xác định các giá trị chính xác của các đại lượng vật lý, điều này quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ sản xuất đến nghiên cứu và phát triển.
Việc chọn lựa thiết bị đo lường phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm phạm vi đo lường, độ chính xác, độ phân giải và khả năng hiệu chỉnh.
Đa số các thiết bị đo lường có thể được hiệu chỉnh để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu đo được.
Bảo dưỡng và hiệu chuẩn thiết bị đo lường đòi hỏi quy trình cụ thể, thường là sử dụng các chuẩn phù hợp và thiết bị hiệu chuẩn chính xác.
Thiết bị đo lường có một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm, đo lường hiệu suất và giám sát quá trình sản xuất trong ngành công nghiệp.
Độ chính xác của thiết bị đo lường thường được xác định bằng cách so sánh dữ liệu đo được với giá trị chuẩn đã biết trước.
Có, thiết bị đo lường có thể bị sai lệch do nhiều nguyên nhân như mài mòn, sử dụng không đúng cách hoặc thiết bị hỏng hóc.
Khi thiết bị đo lường bị sai lệch, cần kiểm tra, hiệu chuẩn lại hoặc thay thế thiết bị để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu đo được.
Loại cảm biếnCảm biến điện hóa Ethylene Oxide (C₂H₄O)
Dải đo0 – 20 ppm
Quá tải tối đa100 ppm
Tín hiệu đầu ra270 ± 70 nA / ppm
Thời gian đáp ứng (T90)< 200 giây
Độ lệch nền điển hình (20°C, không khí sạch)≤ ±0.5 ppm C₂H₄O tương đương
Độ phân giải≤ 0.5 ppm (phụ thuộc mạch điện tử)
Độ tuyến tínhTuyến tính
Độ lặp lại< ±5% giá trị tín hiệu
Điện trở tải khuyến nghị10 Ω
Điện áp phân cực+300 mV
Nhiệt độ làm việc-20°C đến +50°C
Dải áp suất800 – 1200 mbar
Độ ẩm làm việc15% – 90% RH
Độ trôi tín hiệu dài hạn< 2% mỗi năm
Tuổi thọ hoạt động> 24 tháng trong không khí
Nhiệt độ lưu kho khuyến nghị0°C – 20°C
Bảo hành tiêu chuẩn24 tháng kể từ ngày xuất xưởng

Sản Phẩm Cùng Chuyên Mục

Cảm biến điện hóa Silane SiH4 SENKO SS21S8

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến điện hóa khí Vinyl Chloride (C2H3Cl) SENKO SS11VC

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến điện hóa Vinyl Chloride (C2H3Cl) SENKO SS21P8

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến điện hóa khí Phosphine (PH3) SENKO SS21P8

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Đánh giá sản phẩm này

Hãy giúp chúng tôi cải thiện trải nghiệm của bạn với sản phẩm này.

Cảm biến điện hóa Ethylene Oxide (C2H4O) SENKO SS21ETO Cảm biến điện hóa Ethylene Oxide (C2H4O) SENKO SS21ETO dùng để phát hiện khí EO trong dải 0–20 ppm, cho độ chính xác cao, tín hiệu ổn định và độ nhạy chéo thấp. Với thời gian đáp ứng nhanh, độ bền cao và tuổi thọ trên 24 tháng, cảm biến phù hợp cho hệ thống tiệt trùng EO, giám sát quy trình hóa chất và thiết bị phát hiện khí cố định trong công nghiệp.
5 1 5 1
0 / 5

Your page rank:

Tìm hiểu về sản phẩm này từ những khách hàng đã sở hữu nó.

    Điện thoại
    Zalo
    Liên hệ