PHÍ VẬN CHUYỂN CỐ ĐỊNH MỚI BẮT ĐẦU Ở MỨC 30.000Đ*. Điều khoản và điều kiện áp dụng
Share

Model #: SE-4SO2-2000-F

Thương Hiệu SENKO

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SE-4SO2-2000-F

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SE-4SO2-2000-F được thiết kế để đo chính xác khí sulfur dioxide trong dải 0–2000 ppm, phù hợp cho thiết bị phát hiện khí cố định và cầm tay. Cảm biến cho tín hiệu tuyến tính, độ phân giải cao, đáp ứng nhanh, khả năng chọn lọc tốt và ít bị ảnh hưởng bởi các khí gây nhiễu, đồng thời hoạt động ổn định và bền bỉ với tuổi thọ trên 24 tháng.

Dễ dàng trả lại online hoặc gọi điện. Đọc chính sách hoàn trả

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SE-4SO2-2000-F là giải pháp đo khí sulfur dioxide có độ chính xác cao, được thiết kế cho các hệ thống phát hiện khí cố định và thiết bị cầm tay chuyên dụng. Cảm biến hoạt động trong dải đo rộng từ 0 đến 2000 ppm, cho tín hiệu đầu ra tuyến tính, ổn định và độ phân giải cao dưới 0,5 ppm, đáp ứng tốt các yêu cầu giám sát khí SO₂ trong công nghiệp và môi trường. Nhờ khả năng chọn lọc vượt trội, SE-4SO2-2000-F hầu như không bị ảnh hưởng bởi các khí gây nhiễu phổ biến như CO, Cl₂, CO₂ hay NH₃. Đặc biệt, cảm biến được tích hợp bộ lọc H₂S có dung lượng lên tới 1000 ppm·giờ, giúp loại bỏ nhiễu từ khí H₂S và đảm bảo độ chính xác ngay cả trong môi trường khí hỗn hợp phức tạp. Cảm biến có thời gian đáp ứng nhanh (T90 < 60 giây), hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ từ -20℃ đến +50℃, độ trôi tín hiệu thấp và tuổi thọ sử dụng trên 24 tháng trong không khí, mang lại độ tin cậy cao và chi phí vận hành tối ưu cho các ứng dụng giám sát khí SO₂ lâu dài.

Tính năng Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SE-4SO2-2000-F

  • Phát hiện khí sulfur dioxide (SO₂) bằng công nghệ điện hóa
  • Dải đo rộng từ 0 đến 2000 ppm
  • Tín hiệu đầu ra tuyến tính, độ ổn định cao
  • Độ phân giải cao, phát hiện nồng độ thấp dưới 0,5 ppm
  • Thời gian đáp ứng nhanh (T90 < 60 giây)
  • Độ chọn lọc tốt, ít bị ảnh hưởng bởi CO, Cl₂, CO₂, NH₃
  • Tích hợp bộ lọc H₂S, giảm nhiễu trong môi trường khí hỗn hợp
  • Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -20℃ đến +50℃
  • Tuổi thọ sử dụng lâu dài, trên 24 tháng trong không khí
  • Phù hợp cho thiết bị đo khí cố định và thiết bị cầm tay chuyên dụng
Thiết bị đo lường là gì?
Thiết bị đo lường là các công cụ được sử dụng để đo lường các đại lượng vật lý như độ dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ, áp suất và nhiều đại lượng khác.
Có nhiều loại thiết bị đo lường khác nhau, bao gồm thước đo, cân, đồng hồ, nhiệt kế, manometer và nhiều thiết bị khác tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng.
Thiết bị đo lường giúp chúng ta đo lường và xác định các giá trị chính xác của các đại lượng vật lý, điều này quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ sản xuất đến nghiên cứu và phát triển.
Việc chọn lựa thiết bị đo lường phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm phạm vi đo lường, độ chính xác, độ phân giải và khả năng hiệu chỉnh.
Đa số các thiết bị đo lường có thể được hiệu chỉnh để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu đo được.
Bảo dưỡng và hiệu chuẩn thiết bị đo lường đòi hỏi quy trình cụ thể, thường là sử dụng các chuẩn phù hợp và thiết bị hiệu chuẩn chính xác.
Thiết bị đo lường có một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm, đo lường hiệu suất và giám sát quá trình sản xuất trong ngành công nghiệp.
Độ chính xác của thiết bị đo lường thường được xác định bằng cách so sánh dữ liệu đo được với giá trị chuẩn đã biết trước.
Có, thiết bị đo lường có thể bị sai lệch do nhiều nguyên nhân như mài mòn, sử dụng không đúng cách hoặc thiết bị hỏng hóc.
Khi thiết bị đo lường bị sai lệch, cần kiểm tra, hiệu chuẩn lại hoặc thay thế thiết bị để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu đo được.
Dải đo0 – 2000 ppm SO₂
Tín hiệu đầu ra60 ± 20 nA / ppm
Độ lệch nền (không khí tinh khiết, @20℃)≤ ±2 ppm SO₂ tương đương
Thời gian đáp ứng (T90)< 60 giây
Bộ lọcBộ lọc H₂S dung lượng 1000 ppm·giờ
Quá tải tối đa5000 ppm
Độ tuyến tínhTuyến tính
Độ lặp lại< ±5% tín hiệu
Điện trở tải khuyến nghị10 Ω
Độ phân giải (phụ thuộc mạch điện)< 0,5 ppm (điển hình)
Điện áp phân cựcKhông yêu cầu
Nhiệt độ hoạt động-20℃ đến +50℃
Dải áp suất800 – 1200 mbar
Độ ẩm hoạt động15% – 90% RH
Độ trôi tín hiệu dài hạn< 10% mỗi năm
Nhiệt độ lưu trữ khuyến nghị0℃ đến 20℃
Tuổi thọ hoạt động dự kiến> 24 tháng trong không khí
Bảo hành tiêu chuẩn24 tháng kể từ ngày xuất xưởng
Dòng tối đa tại 5000 ppm300 µA
Điện áp hở mạch tối đa< 1,0 V
Dòng ngắn mạch tối đa< 0,1 A

Sản Phẩm Cùng Chuyên Mục

Cảm biến VOC điện hóa SENKO SB-4VOC-2000

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến VOC điện hóa SENKO SB-4VOC-500

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SS2158

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến Nitrogen Trifluoride (NF3) SENKO NDIR

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Đánh giá sản phẩm này

Hãy giúp chúng tôi cải thiện trải nghiệm của bạn với sản phẩm này.

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SE-4SO2-2000-F Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SE-4SO2-2000-F được thiết kế để đo chính xác khí sulfur dioxide trong dải 0–2000 ppm, phù hợp cho thiết bị phát hiện khí cố định và cầm tay. Cảm biến cho tín hiệu tuyến tính, độ phân giải cao, đáp ứng nhanh, khả năng chọn lọc tốt và ít bị ảnh hưởng bởi các khí gây nhiễu, đồng thời hoạt động ổn định và bền bỉ với tuổi thọ trên 24 tháng.
5 1 5 1
0 / 5

Your page rank:

Tìm hiểu về sản phẩm này từ những khách hàng đã sở hữu nó.

    Điện thoại
    Zalo
    Liên hệ