PHÍ VẬN CHUYỂN CỐ ĐỊNH MỚI BẮT ĐẦU Ở MỨC 30.000Đ*. Điều khoản và điều kiện áp dụng
Share

Model #: SS2158

Thương Hiệu SENKO

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SS2158

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SS2158 dùng để đo khí lưu huỳnh dioxit trong dải 0–20 ppm, cho độ chính xác cao, thời gian đáp ứng nhanh và độ ổn định lâu dài. Sản phẩm tích hợp bộ lọc chống nhiễu H₂S, hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường công nghiệp, phù hợp cho các hệ thống giám sát an toàn, chất lượng không khí và cảnh báo khí độc.

Dễ dàng trả lại online hoặc gọi điện. Đọc chính sách hoàn trả

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SS2158 là thiết bị chuyên dụng dùng để phát hiện và đo nồng độ khí lưu huỳnh dioxit trong dải 0–20 ppm, đáp ứng tốt cho các ứng dụng giám sát an toàn và môi trường trong công nghiệp. Sản phẩm sử dụng công nghệ điện hóa tiên tiến, cho tín hiệu đầu ra ổn định 250 ± 100 nA/ppm, thời gian đáp ứng nhanh T90 dưới 60 giây và độ phân giải cao dưới 0,1 ppm, giúp phát hiện sớm và chính xác ngay cả ở nồng độ SO₂ rất thấp. Cảm biến được tích hợp bộ lọc chống nhiễu H₂S với dung lượng lên đến 1000 ppm·giờ, đảm bảo kết quả đo tin cậy trong các môi trường có khí gây nhiễu. Với độ trôi tín hiệu thấp (<10%/năm), tuổi thọ trên 24 tháng trong không khí và khả năng hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -20°C đến +50°C, SENKO SS2158 phù hợp cho cả thiết bị đo cầm tay lẫn hệ thống cố định, được ứng dụng rộng rãi trong an toàn lao động, giám sát chất lượng không khí, kiểm soát khí thải và các hệ thống cảnh báo khí độc.

Tính năng Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SS2158

  • Đo nồng độ khí SO₂ trong dải 0–20 ppm
  • Công nghệ cảm biến điện hóa cho độ chính xác cao
  • Thời gian đáp ứng nhanh, T90 dưới 60 giây
  • Độ phân giải cao, phát hiện nồng độ SO₂ rất thấp
  • Tín hiệu đầu ra ổn định, dễ tích hợp mạch đo
  • Tích hợp bộ lọc chống nhiễu H₂S dung lượng lớn
  • Độ trôi tín hiệu thấp, đảm bảo độ tin cậy lâu dài
  • Tuổi thọ sử dụng dài, trên 24 tháng trong không khí
  • Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ -20°C đến +50°C
  • Phù hợp cho thiết bị cầm tay và hệ thống giám sát cố định
Thiết bị đo lường là gì?
Thiết bị đo lường là các công cụ được sử dụng để đo lường các đại lượng vật lý như độ dài, khối lượng, thời gian, nhiệt độ, áp suất và nhiều đại lượng khác.
Có nhiều loại thiết bị đo lường khác nhau, bao gồm thước đo, cân, đồng hồ, nhiệt kế, manometer và nhiều thiết bị khác tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của ứng dụng.
Thiết bị đo lường giúp chúng ta đo lường và xác định các giá trị chính xác của các đại lượng vật lý, điều này quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ sản xuất đến nghiên cứu và phát triển.
Việc chọn lựa thiết bị đo lường phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm phạm vi đo lường, độ chính xác, độ phân giải và khả năng hiệu chỉnh.
Đa số các thiết bị đo lường có thể được hiệu chỉnh để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của dữ liệu đo được.
Bảo dưỡng và hiệu chuẩn thiết bị đo lường đòi hỏi quy trình cụ thể, thường là sử dụng các chuẩn phù hợp và thiết bị hiệu chuẩn chính xác.
Thiết bị đo lường có một vai trò quan trọng trong việc kiểm soát chất lượng sản phẩm, đo lường hiệu suất và giám sát quá trình sản xuất trong ngành công nghiệp.
Độ chính xác của thiết bị đo lường thường được xác định bằng cách so sánh dữ liệu đo được với giá trị chuẩn đã biết trước.
Có, thiết bị đo lường có thể bị sai lệch do nhiều nguyên nhân như mài mòn, sử dụng không đúng cách hoặc thiết bị hỏng hóc.
Khi thiết bị đo lường bị sai lệch, cần kiểm tra, hiệu chuẩn lại hoặc thay thế thiết bị để đảm bảo tính chính xác của dữ liệu đo được.
Dải đo0 – 20 ppm
Quá tải tối đa100 ppm
Tín hiệu đầu ra250 ± 100 nA / ppm
Thời gian đáp ứng (T90)< 60 giây
Độ phân giải< 0,1 ppm (điển hình)
Mức nền điển hình (không khí sạch, 20°C)≤ ±0,5 ppm SO₂ tương đương
Độ tuyến tínhTuyến tính
Độ lặp lại< ±10% tín hiệu
Điện trở tải khuyến nghị10 Ω
Điện áp phân cựcKhông yêu cầu
Bộ lọc chống nhiễu H₂STích hợp, dung lượng 1000 ppm·giờ
Nhiệt độ hoạt động-20°C đến +50°C
Dải áp suất800 – 1200 mbar
Độ ẩm hoạt động15% – 90% RH
Độ trôi tín hiệu dài hạn< 10% mỗi năm
Nhiệt độ lưu trữ khuyến nghị0°C – 20°C
Tuổi thọ dự kiến> 24 tháng trong không khí
Bảo hành tiêu chuẩn24 tháng kể từ ngày xuất xưởng
Dòng tối đa tại 100 ppm30 μA
Điện áp hở mạch tối đa< 1,0 V
Dòng ngắn mạch tối đa< 0,1 A

Sản Phẩm Cùng Chuyên Mục

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SE-4SO2-2000-F

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến VOC điện hóa SENKO SB-4VOC-2000

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến VOC điện hóa SENKO SB-4VOC-500

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Cảm biến Nitrogen Trifluoride (NF3) SENKO NDIR

Thương Hiệu

SENKO

Xuất Xứ

Hàn Quốc

Đánh giá sản phẩm này

Hãy giúp chúng tôi cải thiện trải nghiệm của bạn với sản phẩm này.

Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SS2158 Cảm biến điện hóa SO2 SENKO SS2158 dùng để đo khí lưu huỳnh dioxit trong dải 0–20 ppm, cho độ chính xác cao, thời gian đáp ứng nhanh và độ ổn định lâu dài. Sản phẩm tích hợp bộ lọc chống nhiễu H₂S, hoạt động bền bỉ trong nhiều môi trường công nghiệp, phù hợp cho các hệ thống giám sát an toàn, chất lượng không khí và cảnh báo khí độc.
5 1 5 1
0 / 5

Your page rank:

Tìm hiểu về sản phẩm này từ những khách hàng đã sở hữu nó.

    Điện thoại
    Zalo
    Liên hệ